Nghĩa tiếng Việt của
gifted
Phiên âm Mỹ /ˈɡɪftəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gifted" phát âm Mỹ /ˈɡɪftəd/ — audio file: gifted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có tài, thiên tài, có năng khiếu
a gifted musician — một nhạc sĩ có tài
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tài ba
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gifted musician; gifted child; gifted → naturally talented
Dễ nhầm
- gifted means having unusually strong natural ability or intelligence; it does not necessarily mean formally trained
Mẫu câu giá trị
- “The gifted pianist began performing at a young age.” (Nghệ sĩ piano tài năng bắt đầu biểu diễn từ khi còn nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật