Nghĩa tiếng Việt của

gifted

Phiên âm Mỹ /ˈɡɪftəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gifted" phát âm Mỹ /ˈɡɪftəd/ — audio file: gifted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “gift” Nên nhận biết ~C1
tính từ
có tài, thiên tài, có năng khiếu
a gifted musician — một nhạc sĩ có tài
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tài ba

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật