Nghĩa tiếng Việt của

gathered

Phiên âm Mỹ /ˈɡæðɚd/ BrE /ˈɡæðəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gathered" phát âm Mỹ /ˈɡæðɚd/ Anh /ˈɡæðəd/ — audio file: gathered.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “gather” Nên nhận biết ~C1
-được lấy lại
Lĩnh vực: dệt may
bị chun
bị nhăn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật