Nghĩa tiếng Việt của
gathered
Phiên âm Mỹ /ˈɡæðɚd/ BrE /ˈɡæðəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gathered" phát âm Mỹ /ˈɡæðɚd/ Anh /ˈɡæðəd/ — audio file: gathered.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-được lấy lại
Lĩnh vực: dệt may
bị chun
bị nhăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gathered around; gathered information; gather → gathered
Dễ nhầm
- gathered means brought together or collected; collected can emphasize systematic accumulation
Mẫu câu giá trị
- “The neighbours gathered in the courtyard.” (Những người hàng xóm tụ tập trong sân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật