Nghĩa tiếng Việt của
gathering
Phiên âm Mỹ /ˈɡæðɚɪŋ/ BrE /ˈɡæðəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gathering" phát âm Mỹ /ˈɡæðɚɪŋ/ Anh /ˈɡæðəɪŋ/ — audio file: gathering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tụ họ; cuộc hội họp
sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
sự lấy lại (sức khoẻ)
(y học) sự mưng mủ
Chuyên ngành kinh tế
cuộc hội họp
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ gom
sự gặt hái
sự tập hợp
sự tập trung
sự thu gom
sự thu hoạch
sự thu nhập
sự thu thập
sự thu trang
thu nhập
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự gom
Lĩnh vực: dệt may
sự lấy chun
sự lấy lại
sự tạo chun
sự tạo nhăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gathering place; gathering of people; gather → gathering
Dễ nhầm
- a gathering is a group of people meeting or an act of collecting things; meeting usually emphasizes a planned event
Mẫu câu giá trị
- “A large gathering took place in the town square.” (Một cuộc tụ họp lớn diễn ra ở quảng trường thị trấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật