Nghĩa tiếng Việt của

gathering

Phiên âm Mỹ /ˈɡæðɚɪŋ/ BrE /ˈɡæðəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gathering" phát âm Mỹ /ˈɡæðɚɪŋ/ Anh /ˈɡæðəɪŋ/ — audio file: gathering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “gather” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự tụ họ; cuộc hội họp
sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
sự lấy lại (sức khoẻ)
(y học) sự mưng mủ
Chuyên ngành kinh tế
cuộc hội họp
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ gom
sự gặt hái
sự tập hợp
sự tập trung
sự thu gom
sự thu hoạch
sự thu nhập
sự thu thập
sự thu trang
thu nhập
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự gom
Lĩnh vực: dệt may
sự lấy chun
sự lấy lại
sự tạo chun
sự tạo nhăn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật