Nghĩa tiếng Việt của

audience

Phiên âm Mỹ /ˈɑdiəns/

Transcript: từ "audience" phát âm Mỹ /ˈɑdiəns/ — audio file: audience.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1166) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả
sự nghe
to give audience — lắng nghe
sự hội kiến, sự yết kiến; sự tiếp kiến
to grant an audience to somebody — tiếp kiến ai
to have an audience of (with) someone — hội kiến với ai
Chuyên ngành kinh tế
số người nghe
số thính giả (quảng cáo) đối tượng quảng cáo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khán thính giả
thính giả

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật