Nghĩa tiếng Việt của

freshman

Phiên âm Mỹ /ˈfɹɛʃmən/ BrE /ˈfrɛʃmən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "freshman" phát âm Mỹ /ˈfɹɛʃmən/ Anh /ˈfrɛʃmən/ — audio file: freshman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
học sinh đại học năm thứ nhất ((cũng) fresher)
người mới bắt đầu, người mới vào nghề
định ngữ
(thuộc) học sinh đại học năm thứ nhất; cho học sinh đại học năm thứ nhất
the freshman curriculum — chương trình cho học sinh đại học năm thứ nhất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật