Nghĩa tiếng Việt của

freezing

Phiên âm Mỹ /ˈfɹizɪŋ/ BrE /ˈfrizɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "freezing" phát âm Mỹ /ˈfɹizɪŋ/ Anh /ˈfrizɪŋ/ — audio file: freezing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “freeze” Nên nhận biết ~C1
tính từ
giá lạnh, băng giá, rét lắm
lạnh nhạt, lạnh lùng, xa cách (thái độ)
Chuyên ngành kinh tế
sự đóng băng
sự làm lạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
đóng băng
làm lạnh
sự đóng băng
sự gắn chặt, sự kẹt cứng
sự kết đông
ướp lạnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật