Nghĩa tiếng Việt của
freezing point
1. điểm/nhiệt độ đóng băng của nước trong điều kiện tiêu chuẩn
Cấu trúc: below/above freezing point · water’s freezing point
The lake freezes when the temperature stays below the freezing point.
Hồ đóng băng khi nhiệt độ duy trì dưới điểm đóng băng.
It will be several degrees below freezing tonight.
Tối nay nhiệt độ sẽ thấp hơn điểm đóng băng vài độ.
2. nhiệt độ mà một chất lỏng cụ thể đông lại
Cấu trúc: the freezing point of a liquid · lower the freezing point
Salt lowers the freezing point of water.
Muối làm hạ điểm đóng băng của nước.
The technician measured the liquid’s freezing point in the lab.
Kỹ thuật viên đo nhiệt độ đông của chất lỏng trong phòng thí nghiệm.
Lưu ý: Freezing point là nhiệt độ một chất lỏng đông lại; với nước tinh khiết ở áp suất tiêu chuẩn, mốc này là 0°C. Điểm đóng băng của chất khác phụ thuộc thành phần và điều kiện; muối hoặc tạp chất có thể làm thay đổi nhiệt độ đông.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the temperature below which a liquid turns into a solid (Synonyms: melting point)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.