Nghĩa tiếng Việt của
freezer
Phiên âm Mỹ /ˈfɹizɚ/ BrE /ˈfrizə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "freezer" phát âm Mỹ /ˈfɹizɚ/ Anh /ˈfrizə/ — audio file: freezer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
máy ướp lạnh
máy làm kem
Chuyên ngành kinh tế
tủ lạnh
xe đông lạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng kết đông
buồng lạnh
chở hàng lạnh
khoang kết đông
máy đông lạnh
máy kết đông
xe tải lạnh
Lĩnh vực: điện lạnh
buồng đông lạnh
hầm kết đông
ngăn kết đông
máy làm kem
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- put food in the freezer; freezer compartment; freezer → appliance below freezing
Dễ nhầm
- a freezer is an appliance or compartment that keeps food frozen; a refrigerator keeps food cold but not necessarily frozen
Mẫu câu giá trị
- “Store the berries in the freezer.” (Bảo quản những quả mọng trong ngăn đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật