Nghĩa tiếng Việt của
fox hunting
Mục trong từ điển mở: “foxhunting”.
1. việc/môn săn cáo
Cấu trúc: go fox hunting · a fox-hunting tradition · debate fox hunting
Fox hunting remains a controversial subject in the countryside.
Săn cáo vẫn là chủ đề gây tranh cãi ở vùng nông thôn.
The documentary compares different forms of fox hunting.
Phim tài liệu so sánh các hình thức săn cáo khác nhau.
Lưu ý: Fox hunting là hoạt động săn cáo, đặc biệt hình thức truyền thống có chó săn và người cưỡi ngựa; fox hunt thường chỉ một cuộc săn cụ thể. Cụm thường xuất hiện trong tranh luận về phúc lợi động vật; luật lệ tùy vùng và hình thức săn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- mounted hunters follow hounds in pursuit of a fox (Synonyms: foxhunt)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.