Nghĩa tiếng Việt của

fox terrier

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “fox-terrier”.

1. chó sục cáo

Cấu trúc: a smooth/wire fox terrier · a fox terrier puppy

Their fox terrier followed the children around the garden.

Chú chó sục cáo của họ chạy theo bọn trẻ quanh vườn.

The shelter was looking for a home for an energetic fox terrier.

Trung tâm cứu hộ đang tìm nhà mới cho một chú chó sục cáo hiếu động.

Lưu ý: Fox terrier là một giống chó sục nhỏ, ban đầu được nuôi hỗ trợ săn cáo; tên này có thể chỉ dòng lông mượt hoặc lông cứng. Không nên suy từ tên giống rằng mọi con chó đều có cùng tính khí hay nhu cầu vận động.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. small lively black-and-white terriers formerly used to dig out foxes

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.