Nghĩa tiếng Việt của
hunting
Phiên âm Mỹ /ˈhʌntɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hunting" phát âm Mỹ /ˈhʌntɪŋ/ — audio file: hunting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đi săn
sự lùng sục, sự tìm kiếm
sự lùng săn (lùng sục một vùng để săn)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự dao động
sự lên xuống
sự nhảy
sự thăng giáng
sự tìm kiếm
Lĩnh vực: điện
sự lắc lư
sự lắc pha
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự săn tìm
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự tìm chọn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go hunting; hunting season; hunt → hunting
Dễ nhầm
- hunting is pursuing and killing or capturing wild animals; tracking means following signs without necessarily capturing
Mẫu câu giá trị
- “Hunting is restricted in the nature reserve.” (Việc săn bắn bị hạn chế trong khu bảo tồn thiên nhiên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật