Nghĩa tiếng Việt của
forged
Phiên âm Mỹ /fɔɹdʒd/ BrE /fɔːdʒd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "forged" phát âm Mỹ /fɔɹdʒd/ Anh /fɔːdʒd/ — audio file: forged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
được rèn luyện được, được tôi luyện
giả mạo (chữ ký...)
Chuyên ngành kỹ thuật
rèn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đã rèn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
được rèn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- forged document; forged a key; forge → made or copied falsely
Dễ nhầm
- forged is the past form of forge; a forged document is falsely made, while a forged friendship is built through effort
Mẫu câu giá trị
- “The bank rejected the forged cheque.” (Ngân hàng từ chối tấm séc giả mạo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật