Nghĩa tiếng Việt của

forged

Phiên âm Mỹ /fɔɹdʒd/ BrE /fɔːdʒd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "forged" phát âm Mỹ /fɔɹdʒd/ Anh /fɔːdʒd/ — audio file: forged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “forge” ~C1
tính từ
được rèn luyện được, được tôi luyện
giả mạo (chữ ký...)
Chuyên ngành kỹ thuật
rèn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đã rèn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
được rèn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật