Nghĩa tiếng Việt của
filled
Phiên âm Mỹ /fɪld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "filled" phát âm Mỹ /fɪld/ — audio file: filled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-được thêm vào
rải đầy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đầy
Lĩnh vực: xây dựng
được đổ ngập
được làm đầy
được lấp đầy
được rót ngập
Chuyên ngành kỹ thuật
được thêm vào
rải đầy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đầy
Lĩnh vực: xây dựng
được đổ ngập
được làm đầy
được lấp đầy
được rót ngập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- filled with; fill in/out; fill → filled
Dễ nhầm
- filled can mean made full, completed a form or occupied a role; fill is regular
Mẫu câu giá trị
- “The room was filled with the smell of fresh bread.” (Căn phòng ngập mùi bánh mì mới nướng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật