Nghĩa tiếng Việt của

filling

Phiên âm Mỹ /ˈfɪlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "filling" phát âm Mỹ /ˈfɪlɪŋ/ — audio file: filling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “fill” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...)
sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng)
sự bổ nhiệm
filling of a vacancy — sự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết
sự choán, sự chiếm hết (chỗ)
(Mỹ) món thịt nhồi
Chuyên ngành kinh tế
sự sắp xếp hồ sơ
sự sắp xếp lưu trữ
Chuyên ngành kỹ thuật
chất độn
lấp đầy chỗ trống
nạp liệu
nền đắp
nhồi đầy
sự chạy lùi
sự đắp
sự đổ đầy
sự lấp đất
sự lấp đầy
sự rót đầy
sự trám
sự xếp gọn
Lĩnh vực: vật lý
chất chèn lập
chất làm nặng
Lĩnh vực: dệt may
chất độn đầy
Lĩnh vực: xây dựng
độn đầy
sự đắp đầy
sự lấp nhét
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự làm đầy
Lĩnh vực: y học
trám
Lĩnh vực: ô tô
trám kín
Chuyên ngành kỹ thuật
chất độn
lấp đầy chỗ trống
nạp liệu
nền đắp
nhồi đầy
sự chạy lùi
sự đắp
sự đổ đầy
sự lấp đất
sự lấp đầy
sự rót đầy
sự trám
sự xếp gọn
Lĩnh vực: vật lý
chất chèn lập
chất làm nặng
Lĩnh vực: dệt may
chất độn đầy
Lĩnh vực: xây dựng
độn đầy
sự đắp đầy
sự lấp nhét
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự làm đầy
Lĩnh vực: y học
trám
Lĩnh vực: ô tô
trám kín

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật