Nghĩa tiếng Việt của
fulfill
Phiên âm Mỹ /fʊlˈfɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fulfill" phát âm Mỹ /fʊlˈfɪl/ — audio file: fulfill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2447) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...)
to fulfil one's hop — thực hiện nguyện vọng của mình
thi hành
to fulfil a command — thi hành một mệnh lệnh
đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích)
đủ (điều kiện...)
Chuyên ngành kỹ thuật
đổ đầy
làm đầy
lấp đầy
thi hành
thực hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- US spelling of fulfil; fulfill a promise/duty/requirement; fulfill a dream
Dễ nhầm
- fulfill là cách viết Mỹ; fulfil là cách viết Anh
Mẫu câu giá trị
- “The new course fulfills the licensing requirements.” (Khóa học mới đáp ứng các yêu cầu cấp chứng chỉ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật