Nghĩa tiếng Việt của

filing clerk

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. nhân viên lưu trữ/sắp xếp hồ sơ (Anh-Anh)

Cấu trúc: work as a filing clerk · a filing clerk organizes records · filing-clerk duties

The filing clerk organized invoices by date and department.

Nhân viên lưu hồ sơ sắp xếp hóa đơn theo ngày và phòng ban.

A filing clerk answered the phone and updated the office records.

Nhân viên hành chính lưu hồ sơ trả lời điện thoại và cập nhật hồ sơ văn phòng.

Lưu ý: Filing clerk là nhân viên văn phòng sắp xếp/lưu hồ sơ, thư từ và thường làm thêm một số công việc hành chính; tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi file clerk. Nghề này có thể liên quan đến hồ sơ số thay vì giấy tờ, dù cụm bắt nguồn từ việc phân loại và lưu tài liệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a clerk who is employed to maintain the files of an organization (Synonyms: file clerk, filer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.