Nghĩa tiếng Việt của
fever
Phiên âm Mỹ /ˈfivɚ/ BrE /ˈfivə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fever" phát âm Mỹ /ˈfivɚ/ Anh /ˈfivə/ — audio file: fever.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cơn sốt
bệnh sốt
typhoid fever — sốt thương hàn
sự xúc động, sự bồn chồn
to be in a fever of anxiety — bồn chồn lo lắng
ngoại động từ
làm phát sốt
làm xúc động, làm bồn chồn; kích thích
Chuyên ngành kỹ thuật
sốt
Chuyên ngành kỹ thuật
sốt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- high fever; fever pitch; fever → febrile
Dễ nhầm
- a fever is an unusually high body temperature, often due to illness; temperature alone can refer to a normal reading
Mẫu câu giá trị
- “He stayed home from work with a fever.” (Anh nghỉ làm ở nhà vì bị sốt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật