Nghĩa tiếng Việt của
hay fever
1. viêm mũi dị ứng do phấn hoa/sốt cỏ khô
Cấu trúc: get/suffer from hay fever · hay-fever symptoms · seasonal hay fever
She gets hay fever when the grass pollen count is high.
Cô bị dị ứng phấn hoa khi lượng phấn cỏ trong không khí cao.
His hay fever makes his eyes itchy in spring.
Dị ứng phấn hoa khiến mắt anh ngứa vào mùa xuân.
Lưu ý: Hay fever là dị ứng với phấn hoa, thường gây triệu chứng ở mũi, mắt và họng; dù tên có chữ hay, nguyên nhân thường là phấn hoa từ cây/cỏ chứ không phải cỏ khô. NHS mô tả đây là phản ứng dị ứng với phấn hoa. Không nhầm với cảm lạnh thông thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a seasonal rhinitis resulting from an allergic reaction to pollen (Synonyms: pollinosis)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.