Nghĩa tiếng Việt của
fever pitch
1. Mức độ phấn khích, căng thẳng hoặc hoạt động cực kỳ cao
Cấu trúc: reach/build to fever pitch · excitement is at fever pitch · fever-pitch anticipation
Excitement reached fever pitch before the final match.
Sự phấn khích lên đến đỉnh điểm trước trận chung kết.
Speculation about the announcement was at fever pitch.
Tin đồn về thông báo đó sôi sục ở mức cao nhất.
Lưu ý: Mức độ phấn khích, căng thẳng hoặc hoạt động cực kỳ cao; thường dùng trong at fever pitch.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a state of extreme excitement
"the crowd was at fever pitch"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.