Nghĩa tiếng Việt của
scarlet fever
1. bệnh tinh hồng nhiệt/sốt ban đỏ do liên cầu khuẩn nhóm A gây ra
Cấu trúc: develop/have scarlet fever · an outbreak of scarlet fever · scarlet-fever rash
The old novel describes a school closed during an outbreak of scarlet fever.
Cuốn tiểu thuyết cũ kể về một ngôi trường phải đóng cửa khi bùng phát bệnh tinh hồng nhiệt.
Scarlet fever is associated with a characteristic rough-feeling rash.
Bệnh tinh hồng nhiệt thường đi kèm ban có bề mặt ráp đặc trưng.
Lưu ý: Scarlet fever (scarlatina) là bệnh nhiễm khuẩn do liên cầu khuẩn nhóm A, thường đi kèm viêm họng và phát ban đỏ ráp như giấy nhám; bệnh thường gặp ở trẻ em nhưng người khác cũng có thể mắc. Đây là giải nghĩa từ vựng, không dùng để tự chẩn đoán hay hướng dẫn điều trị.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an acute communicable disease (usually in children) characterized by fever and a red rash (Synonyms: scarlatina)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.