Nghĩa tiếng Việt của
fashion plate
Mục trong từ điển mở: “fashion-plate”.
1. người ăn mặc rất thời trang
Cấu trúc: a fashionable fashion plate · look like a fashion plate · a local fashion plate
He arrived dressed like a fashion plate in a tailored suit.
Anh xuất hiện bảnh bao như một người mẫu thời trang trong bộ vest may đo.
Her brother was a fashion plate who followed every new trend.
Anh trai cô là người ăn mặc rất hợp mốt và chạy theo mọi xu hướng mới.
2. hình minh họa/mẫu ảnh thời trang (cách dùng lịch sử)
Cấu trúc: a fashion plate in a magazine · nineteenth-century fashion plates · publish a fashion plate
The exhibition displayed fashion plates from a nineteenth-century magazine.
Triển lãm trưng bày các hình minh họa thời trang từ một tạp chí thế kỷ XIX.
A fashion plate showed readers how the latest dress was meant to look.
Một hình minh họa thời trang cho độc giả thấy kiểu váy mới nhất trông như thế nào.
Lưu ý: Fashion plate thường chỉ người luôn ăn mặc rất hợp mốt; cụm có thể mang ý khen vẻ chỉn chu hoặc hơi châm biếm sự quá chú trọng quần áo. Nghĩa lịch sử còn chỉ hình minh họa thời trang trên báo/tạp chí; ngày nay nghĩa này ít phổ biến hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a plate illustrating the latest fashion in dress
- a man who is much concerned with his dress and appearance (Synonyms: dandy, dude, fop, gallant, sheik, beau)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.