Nghĩa tiếng Việt của

fashion designer

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. Nhà thiết kế thời trang tạo mẫu quần áo, phụ kiện hoặc bộ sưu tập

Cấu trúc: work as a fashion designer · a fashion designer creates · emerging fashion designer

The fashion designer presented a collection inspired by local textiles.

Nhà thiết kế thời trang giới thiệu bộ sưu tập lấy cảm hứng từ vải dệt địa phương.

He trained as a fashion designer in Milan.

Anh được đào tạo làm nhà thiết kế thời trang ở Milan.

Lưu ý: Nhà thiết kế thời trang tạo mẫu quần áo, phụ kiện hoặc bộ sưu tập; có thể làm độc lập hoặc cho một thương hiệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. someone who designs clothing (Synonyms: couturier, clothes designer, designer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.