Nghĩa tiếng Việt của
false teeth
Mục trong từ điển mở: “false-teeth”.
1. Răng giả tháo lắp thay thế một phần hoặc toàn bộ răng tự nhiên
Cấu trúc: wear/remove false teeth · a set of false teeth · false teeth fitted by a dentist
His false teeth were made to fit comfortably.
Hàm răng giả của ông được làm vừa vặn để đeo thoải mái.
She removed her false teeth before cleaning them.
Bà tháo hàm giả ra trước khi vệ sinh.
Lưu ý: Răng giả tháo lắp thay thế một phần hoặc toàn bộ răng tự nhiên; thuật ngữ chuyên môn thường là dentures.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a removable denture
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.