Nghĩa tiếng Việt của
escape velocity
1. vận tốc thoát/vận tốc vũ trụ cấp 2
Cấu trúc: reach/exceed escape velocity · the escape velocity of a planet · escape velocity from Earth
A spacecraft must reach escape velocity to leave Earth’s gravitational field.
Tàu vũ trụ phải đạt vận tốc thoát để rời khỏi trường hấp dẫn của Trái Đất.
Escape velocity depends on the planet’s mass and the distance from its centre.
Vận tốc thoát phụ thuộc vào khối lượng hành tinh và khoảng cách tới tâm của nó.
Lưu ý: Escape velocity là tốc độ tối thiểu để một vật thoát khỏi trường hấp dẫn của một thiên thể mà không cần tiếp tục được đẩy, theo các giả định của mô hình vật lý. Giá trị phụ thuộc thiên thể và vị trí xuất phát; vì thế không có một escape velocity duy nhất áp dụng cho mọi hành tinh hay mọi độ cao.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the minimum velocity needed to escape a gravitational field
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.