Nghĩa tiếng Việt của
entertain
Phiên âm Mỹ /ˌɛntɚˈteɪn/ BrE /ˌɛntəˈteɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "entertain" phát âm Mỹ /ˌɛntɚˈteɪn/ Anh /ˌɛntəˈteɪn/ — audio file: entertain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2491) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
tiếp đãi; chiêu đãi
giải trí, tiêu khiển
nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm...)
hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị...)
trao đổi (thư từ...)
to entertain a discourse upon something
(cổ), (văn học) bàn về cái gì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- entertain + khách/ý (v — tiếp khách / tiếp nhận ý: "entertain doubts" (chấp nhận nghi — formal).
- entertaining (adj — vui thú: "an entertaining talk").
- entertainment (n — giải trí: "the entertainment industry").
Dễ nhầm
- entertain (tiếp/mua vui) vs amuse (chọc cười — nhẹ) vs host (làm chủ nhà — đã có note host).
- "entertain the idea OF" (nghĩ nghiêm túc về — hình ảnh: đã có note toy WITH phân biệt).
Mẫu câu giá trị
- "The quay café entertains night crews with sea shanties." (Quán bến mua vui cho đoàn đêm bằng ca điếu hải hành.)
- "The board wouldn't entertain the fee idea — until the data." (Hội đồng chẳng chịu tiếp ý phí — cho tới khi thấy dữ liệu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật