Nghĩa tiếng Việt của

entertain

Phiên âm Mỹ /ˌɛntɚˈteɪn/ BrE /ˌɛntəˈteɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "entertain" phát âm Mỹ /ˌɛntɚˈteɪn/ Anh /ˌɛntəˈteɪn/ — audio file: entertain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2491) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
tiếp đãi; chiêu đãi
giải trí, tiêu khiển
nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm...)
hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị...)
trao đổi (thư từ...)
to entertain a discourse upon something
(cổ), (văn học) bàn về cái gì

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật