Nghĩa tiếng Việt của
entertainment
Phiên âm Mỹ /ˌɛntɚˈteɪnmənt/ BrE /ˌɛntəˈteɪnmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "entertainment" phát âm Mỹ /ˌɛntɚˈteɪnmənt/ Anh /ˌɛntəˈteɪnmənt/ — audio file: entertainment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2034) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi
sự giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi; cuộc biểu diễn văn nghệ
sự nuôi dưỡng, sự ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, nghi ngờ, quan điểm...)
sự hoan nghênh, sự tán thành (ý kiến, đề nghị...)
entertainment allowances
phụ cấp tiếp khách
entertainment tax
thuế đánh vào các buổi biểu diễn văn nghệ
Chuyên ngành kinh tế
giải trí
sự chiêu đãi
thết đãi
tiêu khiển
Chuyên ngành kỹ thuật
sự giải trí
Lĩnh vực: xây dựng
sự tiêu khiển
Chuyên ngành kỹ thuật
sự giải trí
Lĩnh vực: xây dựng
sự tiêu khiển
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- entertainment = giải trí/nghề giải trí (không đếm khi là hoạt động: "the entertainment industry").
- entertainment FOR somebody (tiếng giải cho ai — "free entertainment for night crews").
- entertain (v — đã có mục trên).
Dễ nhầm
- entertainment (giải trí — ngành/hoạt động) vs fun (vui — informal) vs recreation (tiêu khiển — nghỉ ngơi phục hồi).
- "entertainment venue" (địa điểm giải trí — quy hoạch đêm).
Mẫu câu giá trị
- "The night market adds free entertainment every Friday." (Chợ đêm thêm tiết giải trí miễn mỗi thứ Sáu.)
- "Quiet entertainment keeps the quay family-friendly." (Giải trí nhẹ giữ bến thân thiện gia đình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật