Nghĩa tiếng Việt của
entertaining
Phiên âm Mỹ /ˌɛntɚˈteɪnɪŋ/ BrE /ˌɛntəˈteɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "entertaining" phát âm Mỹ /ˌɛntɚˈteɪnɪŋ/ Anh /ˌɛntəˈteɪnɪŋ/ — audio file: entertaining.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “entertaining” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “entertain” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
tiếp đãi; chiêu đãi
giải trí, tiêu khiển
nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm...)
hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị...)
trao đổi (thư từ...)
to entertain a discourse upon something
(cổ), (văn học) bàn về cái gì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- entertaining film; entertaining guests; entertain → enjoyable
Dễ nhầm
- entertaining means enjoyable to watch or listen to; entertaining guests means hosting them, a separate sense of the verb
Mẫu câu giá trị
- “The talk was informative and entertaining.” (Buổi nói chuyện vừa nhiều thông tin vừa thú vị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật