Nghĩa tiếng Việt của

entertaining

Phiên âm Mỹ /ˌɛntɚˈteɪnɪŋ/ BrE /ˌɛntəˈteɪnɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "entertaining" phát âm Mỹ /ˌɛntɚˈteɪnɪŋ/ Anh /ˌɛntəˈteɪnɪŋ/ — audio file: entertaining.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “entertain” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “entertaining” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “entertain” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
tiếp đãi; chiêu đãi
giải trí, tiêu khiển
nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm...)
hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị...)
trao đổi (thư từ...)
to entertain a discourse upon something
(cổ), (văn học) bàn về cái gì

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật