Nghĩa tiếng Việt của

pending

Phiên âm Mỹ /ˈpɛndɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pending" phát âm Mỹ /ˈpɛndɪŋ/ — audio file: pending.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “pend” ~C1
tính từ
chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử
pending questions — những vấn đề còn tồn tại chưa giải quyết
a pending case — một vụ kiện chưa xử
danh từ
trong lúc, trong quá trình, trong khoảng thời gian
pending the negotiations — trong lúc đang thương lượng
cho đến lúc, trong khi chờ đợi
pending the completion of the agreement — cho đến lúc ký kết bản hiệp định
pending my return — trong khi chờ đợi tôi trở về
Chuyên ngành kỹ thuật
chờ
không kết thúc
trì hoãn
uốn cong

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật