Nghĩa tiếng Việt của

emergency room

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. khoa cấp cứu tại bệnh viện, nơi tiếp nhận và xử trí người cần chăm sóc y tế khẩn cấp

Cấu trúc: go to/be taken to the emergency room · emergency-room staff · ER department

The patient was taken to the emergency room after the accident.

Bệnh nhân được đưa đến khoa cấp cứu sau tai nạn.

Emergency-room staff treated several people during the storm.

Nhân viên khoa cấp cứu điều trị cho một số người trong cơn bão.

Lưu ý: Emergency room (thường viết tắt ER) phổ biến ở Bắc Mỹ; Anh-Anh thường dùng A&E (accident and emergency). Cấp cứu không đồng nghĩa với khám bệnh thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a room in a hospital or clinic staffed and equipped to provide emergency care to persons requiring immediate medical treatment (Synonyms: ER)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)