Nghĩa tiếng Việt của
elbow grease
Mục trong từ điển mở: “elbow-grease”.
1. sức lao động thể chất, công chà rửa/đánh bóng
Cấu trúc: use/apply some elbow grease · need a lot of elbow grease · clean something with elbow grease
The old pan came clean with a little elbow grease.
Chiếc chảo cũ sạch trở lại sau một chút công chà rửa.
It took plenty of elbow grease to polish the wooden floor.
Cần rất nhiều công sức để đánh bóng sàn gỗ.
Lưu ý: Elbow grease là nỗ lực thể chất, đặc biệt là chà xát mạnh khi lau chùi hoặc đánh bóng; cụm thường dùng đùa vì “dầu mỡ khuỷu tay” không phải nghĩa đen. Elbow grease can save money nghĩa là tự bỏ công sức làm thay vì thuê dịch vụ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- use of physical or mental energy; hard work (Synonyms: effort, exertion, travail, sweat)
"he got an A for effort"
"they managed only with great exertion"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.