Nghĩa tiếng Việt của
text editor
1. trình soạn thảo văn bản, phần mềm dùng để tạo và chỉnh sửa nội dung chữ
Cấu trúc: open/edit a file in a text editor · a plain-text/code editor · use a text editor
Open the configuration file in a text editor and change the server address.
Mở tệp cấu hình bằng trình soạn thảo văn bản rồi đổi địa chỉ máy chủ.
The developer uses a lightweight text editor to write and search through code.
Lập trình viên dùng một trình soạn thảo nhẹ để viết và tìm trong mã nguồn.
Lưu ý: Text editor là chương trình cho phép tạo hoặc chỉnh sửa văn bản; nhiều text editor tập trung vào văn bản thuần, mã nguồn hoặc tệp cấu hình. Word processor thường có nhiều công cụ định dạng trang và dàn bố cục hơn, dù ranh giới tính năng giữa hai loại có thể chồng lấn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) an application that can be used to create and view and edit text files
- an editor who prepares text for publication (Synonyms: copy editor, copyreader)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.