Nghĩa tiếng Việt của
dye
Phiên âm Mỹ /daɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dye" phát âm Mỹ /daɪ/ — audio file: dye.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuốc nhuộm
màu, màu sắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a deep dye — màu thẫm
a crime of the blackest dye — tội ác đen tối nhất
động từ
nhuộn
to dye red — nhuộm đỏ
this stuff dows not dye well — loại vải len này nhuộm không ăn
Chuyên ngành kỹ thuật
chất màu
chất nhuộm
nhuộm
màu
sơn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nước sơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dye your hair; fabric dye; dye → colour with a substance
Dễ nhầm
- to dye is to change the colour of something using a colouring substance; dye is pronounced like die but has a different meaning
Mẫu câu giá trị
- “She dyed the fabric a deep blue.” (Cô nhuộm tấm vải thành màu xanh đậm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật