Nghĩa tiếng Việt của

dye

Phiên âm Mỹ /daɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dye" phát âm Mỹ /daɪ/ — audio file: dye.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuốc nhuộm
màu, màu sắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a deep dye — màu thẫm
a crime of the blackest dye — tội ác đen tối nhất
động từ
nhuộn
to dye red — nhuộm đỏ
this stuff dows not dye well — loại vải len này nhuộm không ăn
Chuyên ngành kỹ thuật
chất màu
chất nhuộm
nhuộm
màu
sơn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nước sơn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật