Nghĩa tiếng Việt của

dumping

Phiên âm Mỹ /ˈdʌmpɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dumping" phát âm Mỹ /ˈdʌmpɪŋ/ — audio file: dumping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “dump” ~C1
danh từ
sự đổ thành đống (rác...); sự vứt bỏ, gạt bỏ (ai...)
(thương nghiệp) Đumpinh, sự bán hạ hàng ế thừa ra thị trường nước ngoài
Chuyên ngành kinh tế
bán phá giá
sự bán phá giá
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đắp
sự đổ
Lĩnh vực: xây dựng
khối chất đống
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự trút
trút xuống

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật