Nghĩa tiếng Việt của
dumping
Phiên âm Mỹ /ˈdʌmpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dumping" phát âm Mỹ /ˈdʌmpɪŋ/ — audio file: dumping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đổ thành đống (rác...); sự vứt bỏ, gạt bỏ (ai...)
(thương nghiệp) Đumpinh, sự bán hạ hàng ế thừa ra thị trường nước ngoài
Chuyên ngành kinh tế
bán phá giá
sự bán phá giá
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đắp
sự đổ
Lĩnh vực: xây dựng
khối chất đống
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự trút
trút xuống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- illegal dumping; price dumping; dumping → leaving or selling in excess
Dễ nhầm
- dumping is leaving waste somewhere improperly, or selling goods abroad at unusually low prices; the context determines which sense
Mẫu câu giá trị
- “The factory was fined for dumping chemicals in the river.” (Nhà máy bị phạt vì đổ hóa chất xuống sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật