Nghĩa tiếng Việt của

dump truck

Cụm từnoun phrase (countable; North American)Biên soạn riêng

1. xe tải ben/xe tải đổ vật liệu

Cấu trúc: a dump truck carries gravel · load/unload a dump truck · a dump-truck driver

A dump truck carried gravel to the construction site.

Một xe tải ben chở sỏi tới công trường.

The driver raised the dump truck’s bed to unload the soil.

Tài xế nâng thùng xe ben để đổ đất xuống.

Lưu ý: Dump truck là xe tải có thùng ben có thể nâng nghiêng để đổ đất, đá hoặc vật liệu; tiếng Anh-Anh thường gọi dumper truck. Tùy quy mô, xe có thể chạy trên đường công cộng hoặc chỉ dùng ở công trường/mỏ; không phải mọi xe chở hàng có thùng lật đều cùng một loại tải trọng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. truck whose contents can be emptied without handling; the front end of the platform can be pneumatically raised so that the load is discharged by gravity (Synonyms: dumper, tipper truck, tipper lorry, tip truck, tipper)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.