Nghĩa tiếng Việt của
dumped
Phiên âm Mỹ /dʌmpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dumped" phát âm Mỹ /dʌmpt/ — audio file: dumped.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đã trút
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dumped in a landfill; got dumped; dump → dumped
Dễ nhầm
- dumped can mean discarded or ended a relationship; abandoned often sounds more serious
Mẫu câu giá trị
- “He felt hurt when his partner dumped him.” (Anh ấy tổn thương khi bị người yêu chia tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật