Nghĩa tiếng Việt của

dumb waiter

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “dumb-waiter”.

1. thang nâng nhỏ chuyển thức ăn/đồ vật giữa các tầng

Cấu trúc: send food up in a dumb waiter · a kitchen dumb waiter · install a dumb waiter

The kitchen sent the meal upstairs in a dumb waiter.

Nhà bếp chuyển bữa ăn lên tầng trên bằng thang nâng nhỏ.

A dumb waiter connects the restaurant kitchen with the dining room above.

Một thang nâng nhỏ nối bếp nhà hàng với phòng ăn ở tầng trên.

Lưu ý: Dumb waiter là thang nâng nhỏ dùng chuyển thức ăn, bát đĩa hoặc đồ vật giữa các tầng, thường thấy trong nhà hàng hay nhà nhiều tầng. “Dumb” ở đây mang nghĩa cũ là không nói/không có người phục vụ; cụm chỉ thiết bị, không phải nhân viên phục vụ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

dumbwaiter

noun

  1. a small elevator used to convey food (or other goods) from one floor of a building to another (Synonyms: food elevator)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.