Nghĩa tiếng Việt của
dumb
Phiên âm Mỹ /dʌm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dumb" phát âm Mỹ /dʌm/ — audio file: dumb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
câm, không nói
deaf and dumb — câm và điếc
dumb show — tuồng câm
câm, không kêu
this piano has several dumb notes — chiếc đàn pianô này có nhiều nốt câm
không biết nói; không có tiếng nói (trong chính phủ...)
dumb animals — những con vật không biết nói
the dumb millions — hàng triệu người không có tiếng nói trong chính phủ
lặng đi, không nói lên được
to strike someone dumb — làm cho ai lặng đi (vì sợ hãi...)
lầm lì, ít nói
(Mỹ) ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn
ngoại động từ
(hiếm) làm câm, làm câm lặng đi
Chuyên ngành kỹ thuật
câm
kín
Lĩnh vực: xây dựng
không lỗ
không tự hành
Lĩnh vực: toán & tin
không thông minh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a dumb mistake; dumb question; dumbstruck
Dễ nhầm
- dumb can mean unable to speak or, informally, foolish; it may be offensive when referring to disability
Mẫu câu giá trị
- “Calling the question dumb discouraged the new student.” (Gọi câu hỏi là ngớ ngẩn khiến học sinh mới ngại hỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật