Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dude?
“dude” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fellow, buster; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "dude" khác "fellow": cả hai gần nghĩa nhau ("(Mỹ), (từ lóng) công tử bột, anh chàng ăn diện"), nhưng "fellow" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dude" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"dude" khác "fellow": cả hai gần nghĩa nhau ("(Mỹ), (từ lóng) công tử bột, anh chàng ăn diện"), nhưng "fellow" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dude" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fellow | /ˈfɛloʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| buster | /ˈbʌstɚ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dude” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fellow” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Dude, you left your jacket in the car.
Này, bạn để quên áo khoác trong xe rồi. - We need to consider the dude in this context.
Chúng ta cần xem xét dude trong bối cảnh này.