Nghĩa tiếng Việt của
drinking chocolate
1. bột hoặc thức uống sô-cô-la nóng
Cấu trúc: a cup of drinking chocolate · make it with milk · powdered drinking chocolate
She stirred drinking chocolate into hot milk.
Cô khuấy bột sô-cô-la uống vào sữa nóng.
The children shared a mug of drinking chocolate after the walk.
Bọn trẻ uống chung một cốc sô-cô-la nóng sau chuyến đi bộ.
Lưu ý: Bột hoặc sô-cô-la dùng pha thành đồ uống nóng; công thức và độ ngọt tùy sản phẩm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a beverage made from cocoa powder and milk and sugar; usually drunk hot (Synonyms: cocoa, chocolate, hot chocolate)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.