Nghĩa tiếng Việt của
drilling
Phiên âm Mỹ /ˈdɹɪlɪŋ/ BrE /ˈdrɪlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drilling" phát âm Mỹ /ˈdɹɪlɪŋ/ Anh /ˈdrɪlɪŋ/ — audio file: drilling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
việc gieo mạ theo hàng
việc khoan lỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
công tác khoan
khoan
sự khoan
sự khoan thủng
sự tiện trong
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phương pháp khoan
Lĩnh vực: điện
việc huấn luyến
việc khoan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drilling a hole; drilling exercise; drill → drilling
Dễ nhầm
- drilling is the -ing form of drill and can mean making a hole, practising repeatedly, or extracting oil or gas
Mẫu câu giá trị
- “Workers were drilling through the concrete.” (Công nhân đang khoan xuyên qua bê tông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật