Nghĩa tiếng Việt của

draw back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. lùi hoặc rụt lại khỏi người/vật đang đến gần

Cấu trúc: draw back from somebody/something · draw back in fear

She drew back when the dog barked.

Cô lùi lại khi con chó sủa.

The crowd drew back from the edge of the platform.

Đám đông lùi khỏi mép sân ga.

2. do dự hoặc rút khỏi một kế hoạch/thỏa thuận

Cấu trúc: draw back from an agreement/commitment · draw back at the last moment

The investor drew back from the deal at the last moment.

Nhà đầu tư rút khỏi thương vụ vào phút chót.

They began to draw back from their promise of support.

Họ bắt đầu rút lại lời hứa hỗ trợ.

Lưu ý: Draw back from có thể nói lùi về mặt thể chất hoặc rút lui khỏi cam kết; danh từ drawback (viết liền) là “nhược điểm”, không phải cùng nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

drawback C1 US /drˈɔbæk/

noun

  1. the quality of being a hindrance
    "he pointed out all the drawbacks to my plan"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.