Nghĩa tiếng Việt của
draw down on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. rút dần từ (nguồn lực, khoản dự trữ)
They drew down on their savings.
Họ rút dần từ tiền tiết kiệm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.