Nghĩa tiếng Việt của
indistinct
Phiên âm Mỹ /ˌɪndɪˈstɪŋkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "indistinct" phát âm Mỹ /ˌɪndɪˈstɪŋkt/ — audio file: indistinct.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
không rõ ràng, phảng phất, lờ mờ
Chuyên ngành kỹ thuật
không rõ ràng
Lĩnh vực: điện lạnh
không phân biệt được
không rõ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an indistinct shape/voice; indistinct from something
Dễ nhầm
- indistinct means unclear or hard to recognize; distinct is the opposite
Mẫu câu giá trị
- “We could hear an indistinct announcement over the station noise.” (Chúng tôi nghe tiếng thông báo không rõ giữa tiếng ồn nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật