Nghĩa tiếng Việt của
directors
Phiên âm Mỹ /dˈɚɛktɚz/ BrE /dˈəɛktəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "directors" phát âm Mỹ /dˈɚɛktɚz/ Anh /dˈəɛktəz/ — audio file: directors.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “directors” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “director” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy
Board of directors — ban giám đốc
(sử học) quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp)
(tôn giáo) cha đạo
người đạo diễn (phim)
(toán học) đường chuẩn
director circle — vòng chuẩn
máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn...)
Chuyên ngành kinh tế
giám đốc
giám đốc (của một công ty)
người quản lý
trưởng phòng
ủy viên quản trị
ủy viên quản trị, giám đốc (của một công ty)
Chuyên ngành kỹ thuật
địa bàn
giám đốc
người điều khiển
người lãnh đạo
vòng ngắm chuẩn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ăng ten hướng xạ
Lĩnh vực: toán & tin
bộ định hướng
Lĩnh vực: y học
dụng cụ hướng dẫn, ống thông dẫn đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- board of directors; film directors; director → person who manages or directs
Dễ nhầm
- directors is the plural of director, a person who manages an organisation or guides a film or performance; one person is a director
Mẫu câu giá trị
- “The directors approved the new budget.” (Các giám đốc đã thông qua ngân sách mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật