Nghĩa tiếng Việt của

directors

Phiên âm Mỹ /dˈɚɛktɚz/ BrE /dˈəɛktəz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "directors" phát âm Mỹ /dˈɚɛktɚz/ Anh /dˈəɛktəz/ — audio file: directors.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “director” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “directors” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “director” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy
Board of directors — ban giám đốc
(sử học) quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp)
(tôn giáo) cha đạo
người đạo diễn (phim)
(toán học) đường chuẩn
director circle — vòng chuẩn
máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn...)
Chuyên ngành kinh tế
giám đốc
giám đốc (của một công ty)
người quản lý
trưởng phòng
ủy viên quản trị
ủy viên quản trị, giám đốc (của một công ty)
Chuyên ngành kỹ thuật
địa bàn
giám đốc
người điều khiển
người lãnh đạo
vòng ngắm chuẩn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ăng ten hướng xạ
Lĩnh vực: toán & tin
bộ định hướng
Lĩnh vực: y học
dụng cụ hướng dẫn, ống thông dẫn đường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật