Nghĩa tiếng Việt của
dip switch
1. công tắc chuyển đèn pha/đèn chiếu gần trên xe (Anh-Anh)
Cấu trúc: operate the dip switch · switch from full beam using the dip switch · a car’s dip switch
Use the dip switch to change from full beam to dipped headlights.
Dùng công tắc chuyển đèn để đổi từ đèn pha sang đèn chiếu gần.
The driver checked the dip switch before the night journey.
Người lái kiểm tra công tắc đèn pha trước chuyến đi ban đêm.
2. cụm công tắc DIP để cấu hình thiết bị điện tử
Cấu trúc: set a DIP switch · a bank of DIP switches · change the DIP-switch settings
Set the DIP switch to position three before powering on the unit.
Đặt công tắc DIP ở vị trí số ba trước khi bật thiết bị.
The manual shows how each DIP switch changes the device configuration.
Hướng dẫn cho biết mỗi công tắc DIP thay đổi cấu hình thiết bị như thế nào.
Lưu ý: Trong tiếng Anh-Anh về ô tô, dip switch là công tắc chuyển đèn pha giữa chế độ chiếu xa và chiếu gần; tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi dimmer switch. Trong điện tử, DIP switch (viết hoa DIP, viết tắt dual in-line package) là cụm công tắc nhỏ dùng đặt cấu hình thiết bị; hai nghĩa khác nhau dù cách viết gần giống.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) one of a set of small on-off switches mounted in computer hardware; used in place of jumpers to configure the machine for a user (Synonyms: dual inline package switch)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.