Nghĩa tiếng Việt của
differential calculus
1. giải tích vi phân
Cấu trúc: study/learn differential calculus · a course in differential calculus · techniques of differential calculus
The course introduces differential calculus through simple motion problems.
Khóa học giới thiệu giải tích vi phân qua các bài toán chuyển động đơn giản.
Differential calculus can describe how quickly a quantity changes at a given moment.
Giải tích vi phân có thể mô tả một đại lượng thay đổi nhanh đến mức nào tại một thời điểm nhất định.
Lưu ý: Differential calculus là nhánh giải tích nghiên cứu tốc độ thay đổi tức thời của đại lượng, chủ yếu thông qua đạo hàm. Nó thường được dùng để tìm độ dốc, vận tốc tức thời hoặc mức thay đổi tại một điểm; đối chiếu với integral calculus, tập trung vào tích phân và tích lũy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the part of calculus that deals with the variation of a function with respect to changes in the independent variable (or variables) by means of the concepts of derivative and differential (Synonyms: method of fluxions)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.