Nghĩa tiếng Việt của
dialogue
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪəˌlɔɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dialogue" phát âm Mỹ /ˈdaɪəˌlɔɡ/ — audio file: dialogue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc đối thoại
đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại
Chuyên ngành kỹ thuật
đối thoại
hội thoại
sự đối thoại
sự hội thoại
tương tác
Lĩnh vực: toán & tin
cuộc đối thoại
đoạn đối thoại
sự tơng tác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- open a dialogue; dialogue in a film; dialogue → conversation
Dễ nhầm
- dialogue is conversation between people or groups, especially in a book, play or discussion; dialog is the common US spelling variant
Mẫu câu giá trị
- “The two sides agreed to continue the dialogue.” (Hai bên đồng ý tiếp tục đối thoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật