Nghĩa tiếng Việt của
dialing
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪəlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dialing" phát âm Mỹ /ˈdaɪəlɪŋ/ — audio file: dialing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Tech) quay số, bấm số, gọi điện thoại
Chuyên ngành kinh tế
sự quay số điện thoại
Chuyên ngành kỹ thuật
gọi điện thoại
sự quay số
Lĩnh vực: điện lạnh
sự chọn số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dialing a number; speed dialing; dial → dialing/dialling
Dễ nhầm
- dialing is the usual North American spelling of dialling; it means entering a phone number or adjusting a dial
Mẫu câu giá trị
- “He was dialing the wrong number repeatedly.” (Anh ấy liên tục bấm nhầm số.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật