Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với detective?
“detective” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là investigator, detect; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "detective" khác "investigator": cả hai gần nghĩa nhau ("để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám"), nhưng "investigator" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "detective" trung tính, dù
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"detective" khác "investigator": cả hai gần nghĩa nhau ("để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám"), nhưng "investigator" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "detective" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| investigator | /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| detect | /dɪˈtɛkt/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “detective” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “investigator” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a detective novel
tiểu thuyết trinh thám - The detective asked each witness to describe what they saw.
Thám tử đề nghị từng nhân chứng kể lại điều họ nhìn thấy. - We need to consider the detective in this context.
Chúng ta cần xem xét detective trong bối cảnh này.