Nghĩa tiếng Việt của

detector

Phiên âm Mỹ /dɪˈtɛktɚ/ BrE /dɪˈtɛktə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "detector" phát âm Mỹ /dɪˈtɛktɚ/ Anh /dɪˈtɛktə/ — audio file: detector.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người dò ra, người tìm ra, người khám phá ra, người phát hiện ra
máy dò
a mine detector — máy dò mìn
(rađiô) bộ tách sóng
Chuyên ngành kinh tế
bộ tách sóng
máy dò tìm
người dò tìm
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ cảm biến
bộ chỉnh lưu
bộ dò
bộ dò tìm
bộ tách sóng
đầu dò
máy dò
Lĩnh vực: điện lạnh
bộ phận dò
đetectơ
Lĩnh vực: xây dựng
dụng cụ do
Lĩnh vực: y học
máy phát hiện
máy tách sóng
Lĩnh vực: điện
máy rò

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật